TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Băng đảo tiếng Đức là gì?

"băng đảo" trong tiếng Đức là Island (danh từ riêng).

Island Danh từ riêng

/ˈiːslant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ai-xơ-len, băng đảo.

Xem đầy đủ từ "Island": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng đảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Băng đảo tiếng Đức là gì?

"băng đảo" trong tiếng Đức là Island (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.