TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Băng bó tiếng Đức là gì?

"băng bó" trong tiếng Đức là der Verband (danh từ).

der Verband Danh từ · giống đực

/ferˈbant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng, băng giữ, băng bó.

Xem đầy đủ từ "Verband": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Băng bó tiếng Đức là gì?

"băng bó" trong tiếng Đức là der Verband (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.