der Verband
số nhiều: die Verbände · sinh cách: des Verbandes
der Verband nghĩa là băng, băng giữ, hiệp hội.
Cũng là một dạng biến đổi của verbinden — Nối.
Nghĩa của Verband
Danh từ · giống đực
- Băng, băng giữ, băng bó.
- Hiệp hội.
- Liên minh, liên bang.
- Hội, đồng minh, liên đoàn.
Biến cách của Verband (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verband | die Verbände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verbandes | der Verbände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verband | den Verbänden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verband | die Verbände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Verband
Câu ví dụ với Verband
- Tom wickelte einen Verband um Marias Arm. Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1819194
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bandage; association, union (kind of organization); unit; lattice
Câu hỏi thường gặp
Verband nghĩa là gì?
Verband (danh từ) nghĩa là băng, băng giữ, hiệp hội.
Verband là der, die hay das?
Verband là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verband); số nhiều: die Verbände.