TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Băng keo tiếng Đức là gì?

"băng keo" trong tiếng Đức là das Klebeband (danh từ).

das Klebeband Danh từ · giống trung

[ˈkleːbəˌbant] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng dính, băng dán, băng keo.

Xem đầy đủ từ "Klebeband": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Băng keo tiếng Đức là gì?

"băng keo" trong tiếng Đức là das Klebeband (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.