das Klebeband
số nhiều: die Klebebänder · sinh cách: des Klebebandes
das Klebeband nghĩa là băng dính, băng dán.
Nghĩa của Klebeband
Danh từ · giống trung
- Băng dính, băng dán, băng keo.
Biến cách của Klebeband (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Klebeband | die Klebebänder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klebebandes | der Klebebänder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klebeband | den Klebebändern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Klebeband | die Klebebänder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Klebeband
- Dieses Klebeband klebt nicht. Tiu bendo ne gluecas. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1986773
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pressure-sensitive adhesive tape, adhesive tape (in general); parcel tape, packing tape, box-sealing tape (for packets); sellotape; (UK, AU) sticky tape; (US) Scotch tape; adhesive tape, office tape
Câu hỏi thường gặp
Klebeband nghĩa là gì?
Klebeband (danh từ) nghĩa là băng dính, băng dán.
Klebeband là der, die hay das?
Klebeband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Klebeband); số nhiều: die Klebebänder.