TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kleber

danh từ giống đực
/ˈkleːbɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Klebers

der Kleber nghĩa là keo, hồ.

Nghĩa của Kleber

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Keo, hồ, cồn.

Biến cách của Kleber (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kleberdie Kleber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Klebersder Kleber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kleberden Klebern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kleberdie Kleber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Kleber

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glue; gluten

Câu hỏi thường gặp

Kleber nghĩa là gì?

Kleber (danh từ) nghĩa là keo, hồ.

Kleber là der, die hay das?

Kleber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kleber).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.