der Leim
số nhiều: die Leime · sinh cách: des Leimes
der Leim nghĩa là keo, hồ, cồn.
Nghĩa của Leim
Danh từ · giống đực
- Keo, hồ, cồn.
Biến cách của Leim (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Leim | die Leime |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Leimes | der Leime |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Leim | den Leimen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Leim | die Leime |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glue
Câu hỏi thường gặp
Leim nghĩa là gì?
Leim (danh từ) nghĩa là keo, hồ, cồn.
Leim là der, die hay das?
Leim là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Leim); số nhiều: die Leime.