kleben
Nghĩa của kleben
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to glue; to stick; to be sticky
Chia động từ kleben
Hiện tại Präsens
- ich klebe
- du klebst
- er/sie/es klebt
- wir kleben
- ihr klebt
- sie/Sie kleben
Quá khứ đơn Präteritum
- ich klebte
- du klebtest
- er/sie/es klebte
- wir klebten
- ihr klebtet
- sie/Sie klebten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geklebt
- du hast geklebt
- er/sie/es hat geklebt
- wir haben geklebt
- ihr habt geklebt
- sie/Sie haben geklebt
Tương lai Futur I
- ich werde kleben
- du wirst kleben
- er/sie/es wird kleben
- wir werden kleben
- ihr werdet kleben
- sie/Sie werden kleben
Giả định I Konjunktiv I
- ich klebe
- du klebest
- er/sie/es klebe
- wir kleben
- ihr klebet
- sie/Sie kleben
Mệnh lệnh Imperativ
- kleb! (du)
- klebt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của kleben
Câu ví dụ với kleben
- Dieses Klebeband klebt nicht. Tiu bendo ne gluecas. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1986773
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ kleben ở thì hiện tại thế nào?
ich klebe, du klebst, er/sie/es klebt, wir kleben, ihr klebt, sie/Sie kleben. Phân từ II: geklebt.