TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Băng keo cá nhân tiếng Đức là gì?

"băng keo cá nhân" trong tiếng Đức là das Heftpflaster (danh từ).

das Heftpflaster Danh từ · giống trung

/ˈhɛftˌpflastɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng cá nhân, băng keo cá nhân.

Xem đầy đủ từ "Heftpflaster": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Băng keo cá nhân tiếng Đức là gì?

"băng keo cá nhân" trong tiếng Đức là das Heftpflaster (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.