TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bước sóng tiếng Đức là gì?

"bước sóng" trong tiếng Đức là die Wellenlänge (danh từ).

die Wellenlänge Danh từ · giống cái

/ˈvɛln̩ˌlɛŋə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước sóng.

Xem đầy đủ từ "Wellenlänge": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bước sóng tiếng Đức là gì?

"bước sóng" trong tiếng Đức là die Wellenlänge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.