TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bưu cục tiếng Đức là gì?

"bưu cục" trong tiếng Đức là das Postamt (danh từ).

das Postamt Danh từ · giống trung

/ˈpɔstʔamt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở bưu điện, phòng bưu điện, bưu cục, bưu điện.

Xem đầy đủ từ "Postamt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bưu cục tiếng Đức là gì?

"bưu cục" trong tiếng Đức là das Postamt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.