TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bạch cầu tiếng Đức là gì?

"bạch cầu" trong tiếng Đức là der Leukozyt (danh từ).

der Leukozyt Danh từ · giống đực

/lɔɪ̯koˈtsyːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạch cầu.

Xem đầy đủ từ "Leukozyt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bạch cầu tiếng Đức là gì?

"bạch cầu" trong tiếng Đức là der Leukozyt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.