TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bạch dương tiếng Đức là gì?

"bạch dương" trong tiếng Đức là der Widder (danh từ).

der Widder Danh từ · giống đực

/ˈvɪdər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạch dương.

Xem đầy đủ từ "Widder": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bạch dương tiếng Đức là gì?

"bạch dương" trong tiếng Đức là der Widder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.