TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bạch kim tiếng Đức là gì?

"bạch kim" trong tiếng Đức là das Platin (danh từ).

das Platin Danh từ · giống trung

/ˈplaːtiːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạch kim.

Xem đầy đủ từ "Platin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bạch kim tiếng Đức là gì?

"bạch kim" trong tiếng Đức là das Platin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.