TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bản án tiếng Đức là gì?

"bản án" trong tiếng Đức là das Urteil (danh từ), das Gerichtsurteil (danh từ).

das Urteil Danh từ · giống trung

/ˈʊʁtaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản án, phán quyểt.

Xem đầy đủ từ "Urteil": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gerichtsurteil Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản án, phán quyểt.

Xem đầy đủ từ "Gerichtsurteil": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bản án tiếng Đức là gì?

"bản án" trong tiếng Đức là das Urteil (danh từ), das Gerichtsurteil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.