Bản in tiếng Đức là gì?
"bản in" trong tiếng Đức là das Exemplar (danh từ).
das Exemplar Danh từ · giống trung
[ɛksɛmˈplaːɐ̯] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản in, ấn bản.
Xem đầy đủ từ "Exemplar": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bản in tiếng Đức là gì?
"bản in" trong tiếng Đức là das Exemplar (danh từ).