TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bản in tiếng Đức là gì?

"bản in" trong tiếng Đức là das Exemplar (danh từ).

das Exemplar Danh từ · giống trung

[ɛksɛmˈplaːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản in, ấn bản.

Xem đầy đủ từ "Exemplar": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bản in tiếng Đức là gì?

"bản in" trong tiếng Đức là das Exemplar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.