TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bản quyền tiếng Đức là gì?

"bản quyền" trong tiếng Đức là das Urheberrecht (danh từ).

das Urheberrecht Danh từ · giống trung

/ˈʔuːɐ̯heːbɐʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản quyền.

Xem đầy đủ từ "Urheberrecht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bản quyền tiếng Đức là gì?

"bản quyền" trong tiếng Đức là das Urheberrecht (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.