TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bảng đen tiếng Đức là gì?

"bảng đen" trong tiếng Đức là die Tafel (danh từ).

die Tafel Danh từ · giống cái

/ˈtaːfl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng đen.

Xem đầy đủ từ "Tafel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảng đen tiếng Đức là gì?

"bảng đen" trong tiếng Đức là die Tafel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.