TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bảng chọn tiếng Đức là gì?

"bảng chọn" trong tiếng Đức là das Menü (danh từ).

das Menü Danh từ · giống trung

/meˈnyː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trình đơn, danh mục, bảng chọn.

Xem đầy đủ từ "Menü": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảng chọn tiếng Đức là gì?

"bảng chọn" trong tiếng Đức là das Menü (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.