Bảo lãnh tiếng Đức là gì?
"bảo lãnh" trong tiếng Đức là garantieren (động từ).
garantieren Động từ
/ɡaʁanˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo lãnh.
Xem đầy đủ từ "garantieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo lãnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảo lãnh tiếng Đức là gì?
"bảo lãnh" trong tiếng Đức là garantieren (động từ).