TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bảo tàng tiếng Đức là gì?

"bảo tàng" trong tiếng Đức là das Museum (danh từ).

das Museum Danh từ · giống trung

/muˈzeːʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo tàng.

  • Berlin ist die Stadt mit den meisten Museen in Deutschland. Berlin là thành phố có nhiều bảo tàng nhất nước Đức.
  • Du musst diesen Bus nehmen, um zum Museum zu kommen. Ông phải lên xe buýt này để đi tới bảo tàng.

Xem đầy đủ từ "Museum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảo tàng tiếng Đức là gì?

"bảo tàng" trong tiếng Đức là das Museum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.