Bảo tồn tiếng Đức là gì?
"bảo tồn" trong tiếng Đức là bewahren (động từ).
bewahren Động từ
/bəˈvaːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo tồn.
Xem đầy đủ từ "bewahren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo tồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảo tồn tiếng Đức là gì?
"bảo tồn" trong tiếng Đức là bewahren (động từ).