Bảo thủ chủ nghĩa tiếng Đức là gì?
"bảo thủ chủ nghĩa" trong tiếng Đức là konservativ (tính từ).
konservativ Tính từ
/ˌkɔnzɛɐ̯vaˈtiːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo thủ chủ nghĩa.
Xem đầy đủ từ "konservativ": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bảo thủ chủ nghĩa tiếng Đức là gì?
"bảo thủ chủ nghĩa" trong tiếng Đức là konservativ (tính từ).