TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bảy tiếng Đức là gì?

"bảy" trong tiếng Đức là sieben.

sieben

/ˈziːbən/ giọng máy của trình duyệt

  • Frauen leben im allgemeinen sieben Jahre länger als Männer. Phụ nữ thường sống lâu hơn đàn ông bảy năm.
  • Eine Woche sind sieben Tage. Một tuần có bảy ngày.

Xem đầy đủ từ "sieben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảy tiếng Đức là gì?

"bảy" trong tiếng Đức là sieben.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.