TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bất đẳng thức tiếng Đức là gì?

"bất đẳng thức" trong tiếng Đức là die Ungleichung (danh từ).

die Ungleichung Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất đẳng thức.

Xem đầy đủ từ "Ungleichung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bất đẳng thức tiếng Đức là gì?

"bất đẳng thức" trong tiếng Đức là die Ungleichung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.