Bất khả thi tiếng Đức là gì?
"bất khả thi" trong tiếng Đức là unmöglich (tính từ).
unmöglich Tính từ
/ʔʊn.ˈmøː.klɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thể, bất khả thi.
- Es ist unmöglich, Erdbeben vorherzusagen. Dự đoán động đất là điều bất khả thi.
- Den Konflikt zu lösen ist unmöglich. Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.
Xem đầy đủ từ "unmöglich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bất khả thi tiếng Đức là gì?
"bất khả thi" trong tiếng Đức là unmöglich (tính từ).