Bất kham tiếng Đức là gì?
"bất kham" trong tiếng Đức là unerträglich (tính từ), quengelig (tính từ), unausstehlich (tính từ).
unerträglich Tính từ
/ˈʊnɛɐ̯ˌtʁɛːklɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất kham, bất nhẫn.
Xem đầy đủ từ "unerträglich": der/die/das, biến cách, cách chia →
quengelig Tính từ
/ˈkvɛŋəlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất kham.
Xem đầy đủ từ "quengelig": der/die/das, biến cách, cách chia →
unausstehlich Tính từ
/ˌʊnʔaʊ̯sˈʃteːlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất kham, bất nhẫn.
Xem đầy đủ từ "unausstehlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
untragbar Tính từ
/ˈʊntʁaːkbaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất kham, bất nhẫn.
Xem đầy đủ từ "untragbar": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bất kham tiếng Đức là gì?
"bất kham" trong tiếng Đức là unerträglich (tính từ), quengelig (tính từ), unausstehlich (tính từ).