Bẩm sinh tiếng Đức là gì?
"bẩm sinh" trong tiếng Đức là angeboren (tính từ).
angeboren Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bẩm sinh.
Xem đầy đủ từ "angeboren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bẩm sinh tiếng Đức là gì?
"bẩm sinh" trong tiếng Đức là angeboren (tính từ).