Bẫy kẹp tiếng Đức là gì?
"bẫy kẹp" trong tiếng Đức là die Venusfliegenfalle (danh từ).
die Venusfliegenfalle Danh từ · giống cái
[ˈveːnʊsfliːɡŋ̍falə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bẫy kẹp.
Xem đầy đủ từ "Venusfliegenfalle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bẫy kẹp tiếng Đức là gì?
"bẫy kẹp" trong tiếng Đức là die Venusfliegenfalle (danh từ).