TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bẫy mìn tiếng Đức là gì?

"bẫy mìn" trong tiếng Đức là die Sprengfalle (danh từ).

die Sprengfalle Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẫy mìn.

Xem đầy đủ từ "Sprengfalle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bẫy mìn tiếng Đức là gì?

"bẫy mìn" trong tiếng Đức là die Sprengfalle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.