Bẫy mìn tiếng Đức là gì?
"bẫy mìn" trong tiếng Đức là die Sprengfalle (danh từ).
die Sprengfalle Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bẫy mìn.
Xem đầy đủ từ "Sprengfalle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bẫy mìn tiếng Đức là gì?
"bẫy mìn" trong tiếng Đức là die Sprengfalle (danh từ).