TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sprengfalle

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sprengfallen · sinh cách: der Sprengfalle

die Sprengfalle nghĩa là bẫy mìn.

Nghĩa của Sprengfalle

Danh từ · giống cái

  1. Bẫy mìn.

Biến cách của Sprengfalle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sprengfalledie Sprengfallen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sprengfalleder Sprengfallen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sprengfalleden Sprengfallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sprengfalledie Sprengfallen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ booby trap

Câu hỏi thường gặp

Sprengfalle nghĩa là gì?

Sprengfalle (danh từ) nghĩa là bẫy mìn.

Sprengfalle là der, die hay das?

Sprengfalle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sprengfalle); số nhiều: die Sprengfallen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.