die Sprengfalle
số nhiều: die Sprengfallen · sinh cách: der Sprengfalle
die Sprengfalle nghĩa là bẫy mìn.
Nghĩa của Sprengfalle
Danh từ · giống cái
- Bẫy mìn.
Biến cách của Sprengfalle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sprengfalle | die Sprengfallen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sprengfalle | der Sprengfallen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sprengfalle | den Sprengfallen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sprengfalle | die Sprengfallen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ booby trap
Câu hỏi thường gặp
Sprengfalle nghĩa là gì?
Sprengfalle (danh từ) nghĩa là bẫy mìn.
Sprengfalle là der, die hay das?
Sprengfalle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sprengfalle); số nhiều: die Sprengfallen.