Bẫy nợ tiếng Đức là gì?
"bẫy nợ" trong tiếng Đức là die Schuldenfalle (danh từ).
die Schuldenfalle Danh từ · giống cái
/ˈʃʊldn̩ˌfalə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bẫy nợ.
Xem đầy đủ từ "Schuldenfalle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bẫy nợ tiếng Đức là gì?
"bẫy nợ" trong tiếng Đức là die Schuldenfalle (danh từ).