TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schuldenfalle

danh từ giống cái
/ˈʃʊldn̩ˌfalə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schuldenfallen · sinh cách: der Schuldenfalle

die Schuldenfalle nghĩa là bẫy nợ.

Nghĩa của Schuldenfalle

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Bẫy nợ.

Biến cách của Schuldenfalle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schuldenfalledie Schuldenfallen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schuldenfalleder Schuldenfallen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schuldenfalleden Schuldenfallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schuldenfalledie Schuldenfallen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debt trap

Câu hỏi thường gặp

Schuldenfalle nghĩa là gì?

Schuldenfalle (danh từ) nghĩa là bẫy nợ.

Schuldenfalle là der, die hay das?

Schuldenfalle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schuldenfalle); số nhiều: die Schuldenfallen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.