die Schuldenfalle
số nhiều: die Schuldenfallen · sinh cách: der Schuldenfalle
die Schuldenfalle nghĩa là bẫy nợ.
Nghĩa của Schuldenfalle
Danh từ · giống cái
- Thông tục Bẫy nợ.
Biến cách của Schuldenfalle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schuldenfalle | die Schuldenfallen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schuldenfalle | der Schuldenfallen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schuldenfalle | den Schuldenfallen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schuldenfalle | die Schuldenfallen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debt trap
Câu hỏi thường gặp
Schuldenfalle nghĩa là gì?
Schuldenfalle (danh từ) nghĩa là bẫy nợ.
Schuldenfalle là der, die hay das?
Schuldenfalle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schuldenfalle); số nhiều: die Schuldenfallen.