TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schuldig

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃʊldɪç/ giọng máy của trình duyệt

schuldig nghĩa là có tội, phạm tội.

Nghĩa của schuldig

Tính từ

  1. Có tội, phạm tội, tội lỗi.

So sánh của schuldig

So sánh hơnschuldiger
So sánh nhấtam schuldigsten

Họ từ của schuldig

Câu ví dụ với schuldig

  • Der Mörder wurde schuldig gesprochen und zu lebenslänglicher Haft verurteilt. Thằng giết người bị xử tù chung thân.Tatoeba #801
  • Er bekannte sich schuldig. Anh ấy nhận tội lỗi của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826640

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ [with genitive] guilty (of), culpable; [with accusative] owing, indebted to

Câu hỏi thường gặp

schuldig nghĩa là gì?

schuldig (tính từ) nghĩa là có tội, phạm tội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.