TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Anschuldigung

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Anschuldigung

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accusation

Biến cách của Anschuldigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anschuldigungdie Anschuldigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anschuldigungder Anschuldigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anschuldigungden Anschuldigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anschuldigungdie Anschuldigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Anschuldigung

Đồng nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.