Bập bẹ tiếng Đức là gì?
"bập bẹ" trong tiếng Đức là schwatzen (động từ), brabbeln (động từ).
schwatzen Động từ
/ˈʃvatsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bập bẹ, bi bô.
Xem đầy đủ từ "schwatzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
brabbeln Động từ
/ˈbʁabl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bi bô, bập bẹ.
Xem đầy đủ từ "brabbeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bập bẹ tiếng Đức là gì?
"bập bẹ" trong tiếng Đức là schwatzen (động từ), brabbeln (động từ).