TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bập bẹ tiếng Đức là gì?

"bập bẹ" trong tiếng Đức là schwatzen (động từ), brabbeln (động từ).

schwatzen Động từ

/ˈʃvatsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bập bẹ, bi bô.

Xem đầy đủ từ "schwatzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

brabbeln Động từ

/ˈbʁabl̩n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bi bô, bập bẹ.

Xem đầy đủ từ "brabbeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bập bẹ tiếng Đức là gì?

"bập bẹ" trong tiếng Đức là schwatzen (động từ), brabbeln (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.