schwatzen
schwatzen nghĩa là bập bẹ, bi bô, tán gẫu, tám.
Cũng là một dạng biến đổi của Schwatz — Tán gẫu.
Nghĩa của schwatzen
Động từ
- Bập bẹ, bi bô.
- Tán gẫu, tám.
- Nói chuyện phiếm.
Chia động từ schwatzen
Hiện tại Präsens
- ich schwatze
- du schwatzt
- er/sie/es schwatzt
- wir schwatzen
- ihr schwatzt
- sie/Sie schwatzen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich schwatzte
- du schwatztest
- er/sie/es schwatzte
- wir schwatzten
- ihr schwatztet
- sie/Sie schwatzten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geschwatzt
- du hast geschwatzt
- er/sie/es hat geschwatzt
- wir haben geschwatzt
- ihr habt geschwatzt
- sie/Sie haben geschwatzt
Tương lai Futur I
- ich werde schwatzen
- du wirst schwatzen
- er/sie/es wird schwatzen
- wir werden schwatzen
- ihr werdet schwatzen
- sie/Sie werden schwatzen
Giả định I Konjunktiv I
- ich schwatze
- du schwatzest
- er/sie/es schwatze
- wir schwatzen
- ihr schwatzet
- sie/Sie schwatzen
Mệnh lệnh Imperativ
- schwatz! (du)
- schwatzt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schwatzen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to babble, waffle, prattle, chat
Câu hỏi thường gặp
schwatzen nghĩa là gì?
schwatzen (động từ) nghĩa là bập bẹ, bi bô, tán gẫu, tám.
Chia động từ schwatzen ở thì hiện tại thế nào?
ich schwatze, du schwatzt, er/sie/es schwatzt, wir schwatzen, ihr schwatzt, sie/Sie schwatzen. Phân từ II: geschwatzt.