schweben
schweben nghĩa là lượn, nổi.
Nghĩa của schweben
Động từ
- Lượn.
- Nổi.
Chia động từ schweben
Hiện tại Präsens
- ich schwebe
- du schwebst
- er/sie/es schwebt
- wir schweben
- ihr schwebt
- sie/Sie schweben
Quá khứ đơn Präteritum
- ich schwebte
- du schwebtest
- er/sie/es schwebte
- wir schwebten
- ihr schwebtet
- sie/Sie schwebten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich bin / habe geschwebt
- du bist / hast geschwebt
- er/sie/es ist / hat geschwebt
- wir sind / haben geschwebt
- ihr seid / habt geschwebt
- sie/Sie sind / haben geschwebt
Tương lai Futur I
- ich werde schweben
- du wirst schweben
- er/sie/es wird schweben
- wir werden schweben
- ihr werdet schweben
- sie/Sie werden schweben
Giả định I Konjunktiv I
- ich schwebe
- du schwebest
- er/sie/es schwebe
- wir schweben
- ihr schwebet
- sie/Sie schweben
Mệnh lệnh Imperativ
- schweb! (du)
- schwebt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein/haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hover, soar, float, drift
Câu hỏi thường gặp
schweben nghĩa là gì?
schweben (động từ) nghĩa là lượn, nổi.
Chia động từ schweben ở thì hiện tại thế nào?
ich schwebe, du schwebst, er/sie/es schwebt, wir schweben, ihr schwebt, sie/Sie schweben. Phân từ II: geschwebt.