der Schwatz
số nhiều: die Schwatze · sinh cách: des Schwatzes
der Schwatz nghĩa là tán gẫu.
Nghĩa của Schwatz
Danh từ · giống đực
- Tán gẫu.
Biến cách của Schwatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schwatz | die Schwatze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schwatzes | der Schwatze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schwatz | den Schwatzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schwatz | die Schwatze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schwatz
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chat
Câu hỏi thường gặp
Schwatz nghĩa là gì?
Schwatz (danh từ) nghĩa là tán gẫu.
Schwatz là der, die hay das?
Schwatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwatz); số nhiều: die Schwatze.