TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bắc âu tiếng Đức là gì?

"bắc âu" trong tiếng Đức là Nordeuropa (danh từ riêng).

Nordeuropa Danh từ riêng

/nɔʁtɔɪˈʁoːpa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắc âu.

Xem đầy đủ từ "Nordeuropa": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bắc âu tiếng Đức là gì?

"bắc âu" trong tiếng Đức là Nordeuropa (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.