Bắc bán cầu tiếng Đức là gì?
"bắc bán cầu" trong tiếng Đức là Nordhalbkugel (danh từ riêng).
Nordhalbkugel Danh từ riêng
/ˈnɔʁtˌhalpkuːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắc bán cầu, bán cầu bắc.
Xem đầy đủ từ "Nordhalbkugel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bắc bán cầu tiếng Đức là gì?
"bắc bán cầu" trong tiếng Đức là Nordhalbkugel (danh từ riêng).