Nordhalbkugel
/ˈnɔʁtˌhalpkuːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nordhalbkugel nghĩa là bắc bán cầu, bán cầu bắc.
Nghĩa của Nordhalbkugel
Danh từ riêng
- Bắc bán cầu, bán cầu bắc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nordhalbkugel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Northern Hemisphere (the hemisphere in Earth to the north of the Equator, in which 90% of the total land area on Earth is located)
Câu hỏi thường gặp
Nordhalbkugel nghĩa là gì?
Nordhalbkugel (danh từ riêng) nghĩa là bắc bán cầu, bán cầu bắc.