TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nordhalbkugel

/ˈnɔʁtˌhalpkuːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nordhalbkugel nghĩa là bắc bán cầu, bán cầu bắc.

Nghĩa của Nordhalbkugel

Danh từ riêng

  1. Bắc bán cầu, bán cầu bắc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nordhalbkugel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Northern Hemisphere (the hemisphere in Earth to the north of the Equator, in which 90% of the total land area on Earth is located)

Câu hỏi thường gặp

Nordhalbkugel nghĩa là gì?

Nordhalbkugel (danh từ riêng) nghĩa là bắc bán cầu, bán cầu bắc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.