Bắc cực tiếng Đức là gì?
"bắc cực" trong tiếng Đức là der Nordpol (danh từ).
der Nordpol Danh từ · giống đực
/ˈnɔʁtˌpoːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắc cực.
Xem đầy đủ từ "Nordpol": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bắc cực tiếng Đức là gì?
"bắc cực" trong tiếng Đức là der Nordpol (danh từ).