TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bắc cực tiếng Đức là gì?

"bắc cực" trong tiếng Đức là der Nordpol (danh từ).

der Nordpol Danh từ · giống đực

/ˈnɔʁtˌpoːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắc cực.

Xem đầy đủ từ "Nordpol": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bắc cực tiếng Đức là gì?

"bắc cực" trong tiếng Đức là der Nordpol (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.