der Nordpol
số nhiều: die Nordpole · sinh cách: des Nordpoles
der Nordpol nghĩa là bắc cực.
Nghĩa của Nordpol
Danh từ · giống đực
- Bắc cực.
Biến cách của Nordpol (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nordpol | die Nordpole |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nordpoles | der Nordpole |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nordpol | den Nordpolen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nordpol | die Nordpole |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nordpol
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ North Pole; north pole
Câu hỏi thường gặp
Nordpol nghĩa là gì?
Nordpol (danh từ) nghĩa là bắc cực.
Nordpol là der, die hay das?
Nordpol là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nordpol); số nhiều: die Nordpole.