Bắc hàn tiếng Đức là gì?
"bắc hàn" trong tiếng Đức là Nordkorea (danh từ riêng).
Nordkorea Danh từ riêng
[ˈnɔʁtkoˈʁeːa] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắc triều tiên, bắc hàn, triều tiên.
Xem đầy đủ từ "Nordkorea": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bắc hàn tiếng Đức là gì?
"bắc hàn" trong tiếng Đức là Nordkorea (danh từ riêng).