Bắn chết tiếng Đức là gì?
"bắn chết" trong tiếng Đức là erschießen (động từ).
erschießen Động từ
/ʔɛɐ̯ˈʃiːsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắn chết.
Xem đầy đủ từ "erschießen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắn chết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắn chết tiếng Đức là gì?
"bắn chết" trong tiếng Đức là erschießen (động từ).