Bắt nguồn tiếng Đức là gì?
"bắt nguồn" trong tiếng Đức là entspringen (động từ).
entspringen Động từ
[ʔɛntˈʃpʁɪŋən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình thành, bắt nguồn.
Xem đầy đủ từ "entspringen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bắt nguồn tiếng Đức là gì?
"bắt nguồn" trong tiếng Đức là entspringen (động từ).