TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bằng cái đó tiếng Đức là gì?

"bằng cái đó" trong tiếng Đức là damit (phó từ).

damit Phó từ

/daˈmɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Với cái đó, bằng cái đó.

Xem đầy đủ từ "damit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bằng cái đó tiếng Đức là gì?

"bằng cái đó" trong tiếng Đức là damit (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.