Bến xe buýt tiếng Đức là gì?
"bến xe buýt" trong tiếng Đức là der Busbahnhof (danh từ).
der Busbahnhof Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bến xe buýt.
- Wo ist der Busbahnhof? Bến xe buýt ở đâu?
Xem đầy đủ từ "Busbahnhof": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bến xe buýt tiếng Đức là gì?
"bến xe buýt" trong tiếng Đức là der Busbahnhof (danh từ).