TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bếp trưởng tiếng Đức là gì?

"bếp trưởng" trong tiếng Đức là der Chefkoch (danh từ), der Küchenchef (danh từ).

der Chefkoch Danh từ · giống đực

[ˈʃɛfˌkɔx] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bếp trưởng.

Xem đầy đủ từ "Chefkoch": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Küchenchef Danh từ · giống đực

/ˈkʏçənˌʃɛf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bếp trưởng.

Xem đầy đủ từ "Küchenchef": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bếp trưởng tiếng Đức là gì?

"bếp trưởng" trong tiếng Đức là der Chefkoch (danh từ), der Küchenchef (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.